Từ

额度 (é dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

额度 (é dù) là một từ tiếng Trung: hạn mức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 额度

名 míng danh từ

hạn mức

我的信用卡额度是一万元。

wǒ de xìn yòng kǎ é dù shì yī wàn yuán

Hạn mức thẻ tín dụng của tôi là 10.000 nhân dân tệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

额 é — số lượng, tổng số

度 dù — mức độ, đo lường

Cấu trúc & nét viết
1 额 é — trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)

额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét