Từ

造就 (zào jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

造就 (zào jiù) là một từ tiếng Trung: tạo nên; hun đúc; đào tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 造就

动 dòng động từ

tạo nên; hun đúc; đào tạo

艰苦的环境造就了他坚强的性格。

jiān kǔ de huán jìng zào jiù le tā jiān qiáng de xìng gé

Môi trường khắc nghiệt đã hun đúc nên tính cách mạnh mẽ của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

造 zào — tạo; làm

就 jiù — đạt được; hoàn thành

Cấu trúc & nét viết
1 造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét