Từ

制造 (zhì zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

制造 (zhì zào) là một từ tiếng Trung: chế tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 制造

动 dòng động từ

chế tạo

这家工厂制造汽车。

zhè jiā gōng chǎng zhì zào qì chē

Nhà máy này chế tạo ô tô.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

制 zhì — làm; kiểm soát; hệ thống

造 zào — làm; xây dựng; tạo ra

Cấu trúc & nét viết
1 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét