Từ
塑造 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
塑造 (sù zào) là một từ tiếng Trung: tạo hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 塑造
动 động từ
tạo hình
教育可以塑造一个人的性格。
Giáo dục có thể tạo hình tính cách của một người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
塑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
朔 là bộ thủ trong 2 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
造 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
告 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét