Từ
铸造 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
铸造 (zhù zào) là một từ tiếng Trung: đúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 铸造
动 động từ
đúc
这家工厂铸造各种机械零件。
Nhà máy này đúc các chi tiết cơ khí khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
铸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
造 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
告 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét