Từ
酿造 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
酿造 (niàng zào) là một từ tiếng Trung: nấu (rượu), lên men. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酿造
动 động từ
nấu (rượu), lên men
他们用传统方法酿造葡萄酒。
Họ nấu rượu vang bằng phương pháp truyền thống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
酿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
造 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
告 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét