Từ

酿造 (niàng zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

酿造 (niàng zào) là một từ tiếng Trung: nấu (rượu), lên men. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酿造

动 dòng động từ

nấu (rượu), lên men

他们用传统方法酿造葡萄酒。

tā men yòng chuán tǒng fāng fǎ niàng zào pú tao jiǔ

Họ nấu rượu vang bằng phương pháp truyền thống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酿 niàng — lên men, quá trình chính của sự lên men

造 zào — làm, sản xuất, nhấn mạnh việc sản xuất

Cấu trúc & nét viết
1 酿 niàng — ủ men, lên men để chế tạo

酿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét