Từ
营造 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
营造 (yíng zào) là một từ tiếng Trung: tạo ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 营造
动 động từ
tạo ra
我们需要营造一个良好的学习氛围。
Chúng ta cần tạo ra một bầu không khí học tập tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
营 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
造 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
告 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét