Chữ

酷

kù HSK 7
酷 kù HSK 7
  • 1. tàn nhẫn, hung bạo, dã man
  • 2. rất, cực kỳ (trạng từ chỉ mức độ)
  • 3. ngầu; đẹp trai và có cá tính, vẻ lạnh lùng cứng rắn [英cool]
  • 4. họ
  • 5. tốt; tuyệt vời
Từ dùng 酷 như kù (3)
Cấu trúc & nét viết
酷 kù — tàn nhẫn, hung bạo, dã man

酷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét