Chữ
酷
- 1. tàn nhẫn, hung bạo, dã man
- 2. rất, cực kỳ (trạng từ chỉ mức độ)
- 3. ngầu; đẹp trai và có cá tính, vẻ lạnh lùng cứng rắn [英cool]
- 4. họ
- 5. tốt; tuyệt vời
Từ dùng 酷 như kù (3)
Cấu trúc & nét viết
酷
— tàn nhẫn, hung bạo, dã man
酷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
告 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét