Từ

博物馆 (bó wù guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

博物馆 (bó wù guǎn) là một từ tiếng Trung: bảo tàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 博物馆

名 míng danh từ

bảo tàng

我们周末去博物馆看展览。

wǒ men zhōu mò qù bó wù guǎn kàn zhǎn lǎn

Chúng tôi đã đi đến bảo tàng để xem triển lãm vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

博 bó — rộng, phong phú (chỉ bộ sưu tập toàn diện)

物 wù — đồ vật, vật phẩm (chỉ hiện vật và trưng bày)

馆 guǎn — tòa nhà, phòng trưng bày, cơ sở (cấu trúc vật lý hoặc tổ chức)

Cấu trúc & nét viết
1 博 bó — nhiều; phong phú

博 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 馆 guǎn — nhà trọ; nơi tiếp đãi khách

馆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét