Từ

食物 (shí wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

食物 (shí wù) là một từ tiếng Trung: thức ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 食物

名 míng danh từ

thức ăn

这家餐厅的食物很好吃。

zhè jiā cān tīng de shí wù hěn hǎo chī

Thức ăn ở nhà hàng này rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

食 shí — ăn, thực phẩm

物 wù — vật, đồ

Cấu trúc & nét viết
1 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét