Từ

读物 (dú wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

读物 (dú wù) là một từ tiếng Trung: tài liệu đọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 读物

名 míng danh từ

tài liệu đọc

这本书是很好的儿童读物。

zhè běn shū shì hěn hǎo de ér tóng dú wù

Cuốn sách này là tài liệu đọc cho trẻ em rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

读 dú — đọc; đóng góp hành động/mục đích đọc

物 wù — vật, đồ vật, tài liệu; đóng góp khía cạnh danh từ của tài liệu

Cấu trúc & nét viết
1 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét