Từ

货物 (huò wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

货物 (huò wù) là một từ tiếng Trung: hàng hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 货物

名 míng danh từ

hàng hóa

仓库里堆满了货物。

cāng kù lǐ duī mǎn le huò wù

Kho hàng chất đầy hàng hóa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

货 huò — hàng hóa (vật phẩm giao thương)

物 wù — đồ vật, vật phẩm (vật thể)

Cấu trúc & nét viết
1 货 huò — tiền tệ; tiền; của cải

货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét