Từ
货物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
货物 (huò wù) là một từ tiếng Trung: hàng hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 货物
名 danh từ
hàng hóa
仓库里堆满了货物。
Kho hàng chất đầy hàng hóa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét