Từ
遗物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
遗物 (yí wù) là một từ tiếng Trung: di vật, đồ để lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 遗物
名 danh từ
di vật, đồ để lại
家人正在整理老人的遗物。
Gia đình đang sắp xếp di vật của người già.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét