Từ

遗物 (yí wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遗物 (yí wù) là một từ tiếng Trung: di vật, đồ để lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遗物

名 míng danh từ

di vật, đồ để lại

家人正在整理老人的遗物。

jiā rén zhèng zài zhěng lǐ lǎo rén de yí wù

Gia đình đang sắp xếp di vật của người già.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遗 yí — để lại, di

物 wù — vật, đồ

Cấu trúc & nét viết
1 遗 yí — bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý

遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét