Từ

建筑物 (jiàn zhù wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

建筑物 (jiàn zhù wù) là một từ tiếng Trung: tòa nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 建筑物

名 míng danh từ

tòa nhà

这个城市有很多古老的建筑物。

zhè ge chéng shì yǒu hěn duō gǔ lǎo de jiàn zhù wù

Thành phố này có nhiều tòa nhà cổ kính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

建 jiàn — xây dựng

筑 zhù — xây dựng (củng cố nghĩa xây dựng)

物 wù — vật, đồ vật (biến thành danh từ cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 建 jiàn — xây dựng; kiến thiết
建 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 筑 zhù — xây dựng; kiến tạo

筑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 巩 gǒng — vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

3 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét