Từ

物资 (wù zī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

物资 (wù zī) là một từ tiếng Trung: vật tư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 物资

名 míng danh từ

vật tư

救援队运送了大量物资到灾区。

jiù yuán duì yùn sòng le dà liàng wù zī dào zāi qū

Đội cứu hộ đã vận chuyển một lượng lớn vật tư đến khu vực thảm họa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

物 wù — vật, đồ vật

资 zī — nguồn lực, tài nguyên

Cấu trúc & nét viết
1 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét