Từ

文物 (wén wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

文物 (wén wù) là một từ tiếng Trung: văn vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文物

名 míng danh từ

văn vật

这座博物馆收藏了许多珍贵的文物。

zhè zuò bó wù guǎn shōu cáng le xǔ duō zhēn guì de wén wù

Bảo tàng này lưu giữ nhiều văn vật quý giá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — văn hóa, văn minh

物 wù — vật, đồ vật

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét