Từ

宠物 (chǒng wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

宠物 (chǒng wù) là một từ tiếng Trung: thú cưng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宠物

名 míng danh từ

thú cưng

很多人喜欢养宠物。

hěn duō rén xǐ huan yǎng chǒng wù

Nhiều người thích nuôi thú cưng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宠 chǒng — cưng chiều, yêu quý

物 wù — sinh vật, động vật

Cấu trúc & nét viết
1 宠 chǒng — cưng chiều; yêu thái quá (thường chỉ người trên đối với người dưới)

宠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét