Từ

财物 (cái wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

财物 (cái wù) là một từ tiếng Trung: tài sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 财物

名 míng danh từ

tài sản

请妥善保管好自己的财物。

qǐng tuǒ shàn bǎo guǎn hǎo zì jǐ de cái wù

Vui lòng bảo quản tốt tài sản của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

财 cái — tài sản, tiền bạc, tài chính

物 wù — đồ vật, vật phẩm, hàng hóa hữu hình

Cấu trúc & nét viết
1 财 cái — của cải; tiền bạc và tài sản vật chất

财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét