Từ

礼物 (lǐ wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

礼物 (lǐ wù) là một từ tiếng Trung: quà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 礼物

名 míng danh từ

quà

这是我送给你的生日礼物。

zhè shì wǒ sòng gěi nǐ de shēng rì lǐ wù

Đây là món quà sinh nhật tôi tặng bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

礼 lǐ — lễ phép

物 wù — vật

Cấu trúc & nét viết
1 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét