Từ
礼物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
礼物 (lǐ wù) là một từ tiếng Trung: quà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 礼物
名 danh từ
quà
这是我送给你的生日礼物。
Đây là món quà sinh nhật tôi tặng bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét