Từ

废物 (fèi wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

废物 (fèi wù) là một từ tiếng Trung: rác thải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 废物

名 míng danh từ

rác thải

请把废物扔进垃圾桶。

qǐng bǎ fèi wù rēng jìn lā jī tǒng

Vui lòng vứt rác thải vào thùng rác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

废 fèi — bỏ đi, phế thải

物 wù — vật, đồ vật

Cấu trúc & nét viết
1 废 fèi — ngừng sử dụng; thôi không tiếp tục

废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét