Từ

实物 (shí wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

实物 (shí wù) là một từ tiếng Trung: vật thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实物

名 míng danh từ

vật thể

这个博物馆展示了很多历史实物。

zhè ge bó wù guǎn zhǎn shì le hěn duō lì shǐ shí wù

Bảo tàng này trưng bày nhiều vật thể lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực, thật, hữu hình

物 wù — vật, đồ vật, vật thể

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét