Từ

物色 (wù sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

物色 (wù sè) là một từ tiếng Trung: tìm kiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 物色

动 dòng động từ

tìm kiếm

公司正在物色新的经理。

gōng sī zhèng zài wù sè xīn de jīng lǐ

Công ty đang tìm kiếm một quản lý mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

物 wù — vật, đối tượng, người (được tìm kiếm)

色 sè — xem xét, quan sát (vẻ ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét