Từ
刊物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刊物 (kān wù) là một từ tiếng Trung: ấn phẩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刊物
名 danh từ
ấn phẩm
这是一本很有名的科学刊物。
Đây là một ấn phẩm khoa học rất nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét