Từ

刊物 (kān wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

刊物 (kān wù) là một từ tiếng Trung: ấn phẩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刊物

名 míng danh từ

ấn phẩm

这是一本很有名的科学刊物。

zhè shì yì běn hěn yǒu míng de kē xué kān wù

Đây là một ấn phẩm khoa học rất nổi tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刊 kān — xuất bản, ấn hành

物 wù — vật, đồ vật

Cấu trúc & nét viết
1 刊 kān — xóa bỏ và sửa chữa

刊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét