Từ

物美价廉 (wù měi jià lián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

物美价廉 (wù měi jià lián) là một từ tiếng Trung: chất lượng tốt giá rẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 物美价廉

成语 chéng yǔ thành ngữ

chất lượng tốt giá rẻ

这家超市的商品物美价廉,很受欢迎。

zhè jiā chāo shì de shāng pǐn wù měi jià lián hěn shòu huān yíng

Sản phẩm của siêu thị này chất lượng tốt giá rẻ nên rất được ưa chuộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

物 wù — hàng hóa, sản phẩm (các mặt hàng được bán)

美 měi — tốt, xuất sắc (chất lượng)

价 jià — giá

廉 lián — rẻ, thấp

Cấu trúc & nét viết
1 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 价 jià — giá cả; số tiền trị giá của hàng hóa

价 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 亻 rén — bộ thủ người (hình người đứng)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
伏 fú cúi người tựa vào vật; nằm sấp, phục xuống 伐 fá chặt (cây) 伦 lún thế hệ; loại; hạng 伪 wěi giả; giả tạo; dối trá (trái với 真) 伯 bó bác (anh của cha) 伺 sì quan sát; rình chờ 佑 yòu hỗ trợ và bảo vệ 佣 yōng thuê hoặc được thuê 侃 kǎn (văn viết) ngay thẳng, cương trực 侈 chǐ lãng phí; xa xỉ 侍 shì hầu hạ, phục vụ, hầu cận 侠 xiá người hào hiệp hoặc hành động trượng nghĩa bảo vệ kẻ yếu 侣 lǚ bạn đồng hành; người bạn 侥 jiǎo 见"侥幸": được lợi hoặc thoát khỏi điều không may nhờ may mắn ngẫu nhiên 侦 zhēn do thám; bí mật điều tra hoặc trinh sát 侨 qiáo định cư ở nước ngoài 侮 wǔ ức hiếp, khinh thường 侵 qīn xâm phạm, chiếm đoạt quyền lợi của người khác 俊 jùn đẹp trai, dễ nhìn (trái nghĩa với «xấu») 俏 qiào đẹp; duyên dáng; nhanh nhẹn 俘 fú tù binh 俭 jiǎn tiết kiệm, không lãng phí (trái với 奢) 俯 fǔ cúi đầu, mặt hướng xuống (trái với 仰) 倔 juè tính thẳng thắn, ăn nói thô thẳng 倘 tǎng nếu; giả sử 倚 yǐ dựa vào 倦 juàn mệt mỏi, uể oải 债 zhài nợ (tiền nợ người khác) 偏 piān lệch; không thẳng; nghiêng (trái nghĩa với 正) 僚 liáo quan lại 僧 sēng nhà sư Phật giáo 僵 jiāng cứng đờ, không cử động được (chi thể) 僻 pì hẻo lánh, xa trung tâm

Thứ tự nét

4 廉 lián — liêm khiết, trong sạch

廉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét