Từ

谷物 (gǔ wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谷物 (gǔ wù) là một từ tiếng Trung: ngũ cốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谷物

名 míng danh từ

ngũ cốc

谷物是人类的主要食物来源。

gǔ wù shì rén lèi de zhǔ yào shí wù lái yuán

Ngũ cốc là nguồn thực phẩm chính của con người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谷 gǔ — ngũ cốc, cây lương thực

物 wù — vật, sản phẩm (tạo thành danh từ chỉ loại)

Cấu trúc & nét viết
1 谷 gǔ — thung lũng hẹp giữa hai núi; khe núi
谷 là bộ thủ trong 6 chữ

谷 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét