Từ
谷物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谷物 (gǔ wù) là một từ tiếng Trung: ngũ cốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谷物
名 danh từ
ngũ cốc
谷物是人类的主要食物来源。
Ngũ cốc là nguồn thực phẩm chính của con người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
谷 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét