Từ
吉祥物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
吉祥物 (jí xiáng wù) là một từ tiếng Trung: linh vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吉祥物
名 danh từ
linh vật
奥运会的吉祥物很受欢迎。
Linh vật Olympic rất được yêu thích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
祥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét