Từ
植物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
植物 (zhí wù) là một từ tiếng Trung: thực vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 植物
名 danh từ
thực vật
我喜欢在家里种植物。
Tôi thích trồng thực vật ở nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
植 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét