Từ

购物 (gòu wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

购物 (gòu wù) là một từ tiếng Trung: mua sắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 购物

动 dòng động từ

mua sắm

我喜欢在周末购物。

wǒ xǐ huan zài zhōu mò gòu wù

Tôi thích mua sắm vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

购 gòu — mua, thu mua

物 wù — vật, hàng hóa, đồ vật

Cấu trúc & nét viết
1 购 gòu — mua; mua sắm

购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét