Từ
购物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
购物 (gòu wù) là một từ tiếng Trung: mua sắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 购物
动 động từ
mua sắm
我喜欢在周末购物。
Tôi thích mua sắm vào cuối tuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét