Từ

小费 (xiǎo fèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

小费 (xiǎo fèi) là một từ tiếng Trung: tiền boa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小费

名 míng danh từ

tiền boa

在美国,给服务员小费是很常见的。

zài měi guó gěi fú wù yuán xiǎo fèi shì hěn cháng jiàn de

Ở Mỹ, việc cho tiền boa cho nhân viên phục vụ rất phổ biến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ (chỉ số lượng nhỏ)

费 fèi — phí, chi phí (tiền được trả)

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét