Từ

小麦 (xiǎo mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

小麦 (xiǎo mài) là một từ tiếng Trung: lúa mì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小麦

名 míng danh từ

lúa mì

农民正在收割小麦。

nóng mín zhèng zài shōu gē xiǎo mài

Những người nông dân đang thu hoạch lúa mì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ (phân biệt lúa mì với các loại ngũ cốc khác)

麦 mài — lúa mì/ngũ cốc (cây lương thực cơ bản)

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 麦 mài — cây ngũ cốc như lúa mạch, lúa mì, lúa mạch đen và yến mạch

麦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét