Từ

小区 (xiǎo qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

小区 (xiǎo qū) là một từ tiếng Trung: khu dân cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小区

名 míng danh từ

khu dân cư

我住在一个很安静的小区里。

wǒ zhù zài yí ge hěn ān jìng de xiǎo qū lǐ

Tôi sống trong một khu dân cư rất yên tĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ, chỉ một khu vực phụ hoặc địa phương

区 qū — khu vực hoặc vùng, chỉ một vùng được xác định

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét