Từ
小区 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
小区 (xiǎo qū) là một từ tiếng Trung: khu dân cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 小区
名 danh từ
khu dân cư
我住在一个很安静的小区里。
Tôi sống trong một khu dân cư rất yên tĩnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét