Từ

胆小 (dǎn xiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

胆小 (dǎn xiǎo) là một từ tiếng Trung: nhút nhát, rụt rè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胆小

形 xíng tính từ

nhút nhát, rụt rè

他很胆小,不敢一个人走夜路。

tā hěn dǎn xiǎo bù gǎn yí gè rén zǒu yè lù

Anh ấy rất nhút nhát và không dám đi một mình vào ban đêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胆 dǎn — can đảm, dũng cảm (nghĩa đen là túi mật)

小 xiǎo — nhỏ (biểu thị thiếu can đảm)

Cấu trúc & nét viết
1 胆 dǎn — túi mật, cơ quan chứa dịch mật

胆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét