Từ
胆小 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
胆小 (dǎn xiǎo) là một từ tiếng Trung: nhút nhát, rụt rè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胆小
形 tính từ
nhút nhát, rụt rè
他很胆小,不敢一个人走夜路。
Anh ấy rất nhút nhát và không dám đi một mình vào ban đêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét