Từ

小姐 (xiǎo jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

小姐 (xiǎo jiě) là một từ tiếng Trung: cô; tiểu thư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小姐

名 míng danh từ

cô; tiểu thư

小姐,请问您需要什么?

xiǎo jiě qǐng wèn nín xū yào shén me

Cô ơi, cô cần gì ạ?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — trẻ; nhỏ

姐 jiě — chị gái; quý cô

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 姐 jiě — chị gái

姐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét