Từ

小丑 (xiǎo chǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

小丑 (xiǎo chǒu) là một từ tiếng Trung: chú hề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小丑

名 míng danh từ

chú hề

马戏团的小丑表演很有趣。

mǎ xì tuán de xiǎo chǒu biǎo yǎn hěn yǒu qù

Màn biểu diễn của chú hề xiếc rất thú vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ; nhỏ bé (kết hợp với 丑 tạo thành từ có nghĩa 'chú hề')

丑 chǒu — vai diễn chú hề (từ kịch truyền thống Trung Quốc); xấu; nhân vật hài

Cấu trúc & nét viết