Từ
小丑 (xiǎo chǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
小丑 (xiǎo chǒu) là một từ tiếng Trung: chú hề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 小丑
名 míng danh từ
chú hề
马戏团的小丑表演很有趣。
mǎ xì tuán de xiǎo chǒu biǎo yǎn hěn yǒu qù
Màn biểu diễn của chú hề xiếc rất thú vị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
小 xiǎo — nhỏ; nhỏ bé (kết hợp với 丑 tạo thành từ có nghĩa 'chú hề')
Từ có ký tự này (37)
-
Ví dụ
我的孩子在小学读书。
wǒ de hái zi zài xiǎo xué dú shū
Con tôi học ở trường tiểu học.
-
- 小 nhỏ, trẻ (chỉ cấp tiểu học)
- 学 trường học, học tập (chỉ cơ sở giáo dục)
- 生 sinh viên, học sinh (người đang học)
Ví dụ
小学生应该早点睡觉。
xiǎo xué shēng yīng gāi zǎo diǎn shuì jiào
Học sinh tiểu học nên đi ngủ sớm.
-
Ví dụ
我每天工作八小时。
wǒ měi tiān gōng zuò bā xiǎo shí
Tôi làm việc tám giờ mỗi ngày.
-
Ví dụ
老师给小朋友讲故事。
lǎo shī gěi xiǎo péng yǒu jiǎng gù shi
Giáo viên kể chuyện cho các em.
-
Ví dụ
他从小就喜欢音乐。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan yīn yuè
Anh ấy thích âm nhạc từ nhỏ.
Xem thêm (+32)
-
Ví dụ
这个小孩儿很可爱。
zhè ge xiǎo hái r hěn kě ài
Trẻ em này rất dễ thương.
-
Ví dụ
我小时候很喜欢画画。
wǒ xiǎo shí hòu hěn xǐ huan huà huà
Hồi nhỏ tôi rất thích vẽ.
-
Ví dụ
这件衣服的大小正合适。
zhè jiàn yī fu de dà xiǎo zhèng hé shì
Kích thước của quần áo này vừa vặn.
-
Ví dụ
我住在一个很安静的小区里。
wǒ zhù zài yí ge hěn ān jìng de xiǎo qū lǐ
Tôi sống trong một khu dân cư rất yên tĩnh.
-
Ví dụ
小心地板很滑。
xiǎo xīn dì bǎn hěn huá
Cẩn thận, sàn nhà rất trơn.
-
Ví dụ
小伙子,你来自哪里?
xiǎo huǒ zi nǐ lái zì nǎ lǐ
Chàng trai trẻ, bạn đến từ đâu?
-
Ví dụ
我喜欢吃台湾小吃。
wǒ xǐ huan chī tái wān xiǎo chī
Tôi thích ăn đồ ăn vặt Đài Loan.
-
Ví dụ
我们分成了三个小组。
wǒ men fēn chéng le sān gè xiǎo zǔ
Chúng tôi chia thành ba nhóm.
-
- 小 nhỏ, tiểu (chỉ những câu chuyện tường thuật nhẹ nhàng)
- 说 nói, kể (chỉ câu chuyện hoặc tường thuật)
Ví dụ
她正在写一部小说。
tā zhèng zài xiě yī bù xiǎo shuō
Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết.
-
Ví dụ
这个数小于一百。
zhè ge shù xiǎo yú yì bǎi
Con số này nhỏ hơn một trăm.
-
Ví dụ
这是一辆小型汽车。
zhè shì yī liàng xiǎo xíng qì chē
Đây là một chiếc ô tô cỡ nhỏ.
-
Ví dụ
小姐,请问您需要什么?
xiǎo jiě qǐng wèn nín xū yào shén me
Cô ơi, cô cần gì ạ?
-
Ví dụ
这个差距正在逐渐缩小。
zhè ge chā jù zhèng zài zhú jiàn suō xiǎo
Khoảng cách này đang dần thu hẹp.
-
Ví dụ
他很胆小,不敢一个人走夜路。
tā hěn dǎn xiǎo bù gǎn yí gè rén zǒu yè lù
Anh ấy rất nhút nhát và không dám đi một mình vào ban đêm.
-
- 小 nhỏ (thêm sắc thái thông tục)
- 偷 trộm, kẻ trộm (ý nghĩa chính)
- 儿 hậu tố chỉ sự nhỏ bé (phương ngữ Bắc Kinh)
Ví dụ
小偷儿偷走了我的钱包。
xiǎo tōu r tōu zǒu le wǒ de qián bāo
Kẻ trộm đã lấy cắp ví của tôi.
-
Ví dụ
他很小气,从不请朋友吃饭。
tā hěn xiǎo qi cóng bù qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất bủn xỉn, không bao giờ mời bạn bè đi ăn.
-
Ví dụ
农民正在收割小麦。
nóng mín zhèng zài shōu gē xiǎo mài
Những người nông dân đang thu hoạch lúa mì.
-
Ví dụ
即使是微小的进步也值得庆祝。
jí shǐ shì wēi xiǎo de jìn bù yě zhí dé qìng zhù
Ngay cả tiến bộ nhỏ bé cũng đáng để ăn mừng.
-
- 大 lớn, chủ yếu (chỉ sự giống nhau chính)
- 同 giống, tương tự (những điểm giống nhau/điểm chung)
- 小 nhỏ, không đáng kể (chỉ sự khác biệt nhỏ)
- 异 khác, khác biệt (những khác biệt/biến thể)
Ví dụ
这两个方案大同小异,没有本质区别。
zhè liǎng gè fāng àn dà tóng xiǎo yì méi yǒu běn zhì qū bié
Hai đề xuất này phần lớn giống nhau với những khác biệt nhỏ; không có sự khác biệt bản chất.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh phản ứng thái quá)
- 惊 giật mình, hoảng hốt (phản ứng cảm xúc thái quá)
- 小 nhỏ (chỉ bản chất tầm thường của nguyên nhân)
- 怪 lạ (sự kiện bất thường không đáng báo động)
Ví dụ
他只是迟到了五分钟,你不要大惊小怪。
tā zhǐ shì chí dào le wǔ fēn zhōng nǐ bú yào dà jīng xiǎo guài
Anh ấy chỉ trễ năm phút thôi, đừng làm ầm ĩ lên.
-
Ví dụ
节日期间,大街小巷都挂满了灯笼。
jié rì qī jiān dà jiē xiǎo xiàng dōu guà mǎn le dēng lóng
Trong dịp lễ hội, đèn lồng được treo khắp các phố phường.
-
Ví dụ
他是个小人,总是背后说人坏话。
tā shì gè xiǎo rén zǒng shì bèi hòu shuō rén huài huà
Anh ta là kẻ hèn hạ, luôn nói xấu người khác sau lưng.
-
Ví dụ
他们在春节晚会上表演了一个小品。
tā men zài chūn jié wǎn huì shàng biǎo yǎn le yí ge xiǎo pǐn
Họ đã biểu diễn một tiểu phẩm tại Gala Tết Nguyên Đán.
-
Ví dụ
他们家已经过上了小康生活。
tā men jiā yǐ jīng guò shàng le xiǎo kāng shēng huó
Gia đình họ đã đạt được cuộc sống khá giả vừa phải.
-
- 小 nhỏ; tạo thành 'cẩn thận' với 心
- 心 tim/tâm trí; tạo thành 'cẩn thận' với 小
- 翼 cánh; tượng trưng cho sự cẩn thận bảo vệ
- 翼 cánh (lặp lại); nhấn mạnh sự cẩn thận tột độ
Ví dụ
妈妈小心翼翼地抱着刚出生的宝宝。
mā ma xiǎo xīn yì yì de bào zhe gāng chū shēng de bǎo bao
Mẹ ôm em bé mới sinh rất cẩn thận.
-
- 小 nhỏ (chỉ kích thước nhỏ hơn so với các nhạc cụ dây khác)
- 提 nâng/giữ (mô tả cách cầm nhạc cụ khi chơi)
- 琴 nhạc cụ dây (loại nhạc cụ nói chung)
Ví dụ
我妹妹正在拉小提琴。
wǒ mèi mei zhèng zài lā xiǎo tí qín
Em gái tôi đang chơi vĩ cầm.
-
Ví dụ
不要小看他,他很有能力。
bú yào xiǎo kàn tā tā hěn yǒu néng lì
Đừng đánh giá thấp anh ấy, anh ấy rất có năng lực.
-
Ví dụ
这对他来说是小菜一碟。
zhè duì tā lái shuō shì xiǎo cài yì dié
Điều này là chuyện nhỏ với anh ấy.
-
Ví dụ
在美国,给服务员小费是很常见的。
zài měi guó gěi fú wù yuán xiǎo fèi shì hěn cháng jiàn de
Ở Mỹ, việc cho tiền boa cho nhân viên phục vụ rất phổ biến.
-
Ví dụ
在宇宙中,人类显得渺小。
zài yǔ zhōu zhōng rén lèi xiǎn de miǎo xiǎo
Trong vũ trụ, loài người có vẻ nhỏ bé.
-
Ví dụ
他住在一个狭小的公寓里。
tā zhù zài yí ge xiá xiǎo de gōng yù lǐ
Anh ấy sống trong một căn hộ chật hẹp.
-
Ví dụ
你这个胆小鬼,连老鼠都怕。
nǐ zhè ge dǎn xiǎo guǐ lián lǎo shǔ dōu pà
Đồ hèn nhát, ngay cả chuột cũng sợ.
丑 chǒu — vai diễn chú hề (từ kịch truyền thống Trung Quốc); xấu; nhân vật hài
Từ có ký tự này (4)
-
Ví dụ
社会上的丑恶现象应该被揭露。
shè huì shàng de chǒu è xiàn xiàng yīng gāi bèi jiē lù
Những hiện tượng xấu xa và độc ác trong xã hội cần được vạch trần.
-
Ví dụ
这个政治丑闻震惊了全国。
zhè ge zhèng zhì chǒu wén zhèn jīng le quán guó
Vụ bê bối chính trị này đã gây chấn động cả nước.
-
Ví dụ
这座建筑虽然丑陋,但很实用。
zhè zuò jiàn zhù suī rán chǒu lòu dàn hěn shí yòng
Mặc dù tòa nhà này xấu xí, nhưng rất thực dụng.
-
Ví dụ
我不想在大家面前出丑。
wǒ bù xiǎng zài dà jiā miàn qián chū chǒu
Tôi không muốn làm xấu mặt trước mọi người.
Cấu trúc & nét viết
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét