Từ

胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ) là một từ tiếng Trung: kẻ hèn nhát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胆小鬼

名 míng danh từ

kẻ hèn nhát

你这个胆小鬼,连老鼠都怕。

nǐ zhè ge dǎn xiǎo guǐ lián lǎo shǔ dōu pà

Đồ hèn nhát, ngay cả chuột cũng sợ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胆 dǎn — can đảm, gan dạ

小 xiǎo — nhỏ, ít

鬼 guǐ — người, thằng (thông tục, hơi xúc phạm)

Cấu trúc & nét viết
1 胆 dǎn — túi mật, cơ quan chứa dịch mật

胆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 鬼 guǐ — ma; hồn người chết (theo mê tín)
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ

鬼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét