Từ
狭小 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
狭小 (xiá xiǎo) là một từ tiếng Trung: chật hẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狭小
形 tính từ
chật hẹp
他住在一个狭小的公寓里。
Anh ấy sống trong một căn hộ chật hẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
狭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
夹 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét