Từ

小朋友 (xiǎo péng yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

小朋友 (xiǎo péng yǒu) là một từ tiếng Trung: trẻ em, bé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小朋友

名 míng danh từ

trẻ em, bé

老师给小朋友讲故事。

lǎo shī gěi xiǎo péng yǒu jiǎng gù shi

Giáo viên kể chuyện cho các em.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ (chỉ độ tuổi trẻ)

朋 péng — bạn (phần đầu của 朋友)

友 yǒu — bạn (phần sau của 朋友)

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 朋 péng — bạn bè; bạn hữu
朋 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét