Từ
小朋友 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
小朋友 (xiǎo péng yǒu) là một từ tiếng Trung: trẻ em, bé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 小朋友
名 danh từ
trẻ em, bé
老师给小朋友讲故事。
Giáo viên kể chuyện cho các em.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
朋 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
友 là bộ thủ trong 1 chữ
友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét