Từ
菜单 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
菜单 (cài dān) là một từ tiếng Trung: thực đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 菜单
名 danh từ
thực đơn
请给我看一下菜单。
Xin vui lòng cho tôi xem thực đơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
菜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
采 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét