Từ
菜肴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
菜肴 (cài yáo) là một từ tiếng Trung: món ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 菜肴
名 danh từ
món ăn
这家餐厅的菜肴很美味。
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
菜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
采 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
肴 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
有 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét