Từ

遭到 (zāo dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

遭到 (zāo dào) là một từ tiếng Trung: bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遭到

动 dòng động từ

bị

这个计划遭到了反对。

zhè ge jì huà zāo dào le fǎn duì

Kế hoạch này bị phản đối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遭 zāo — gặp phải (tình huống tiêu cực)

到 dào — bổ ngữ kết quả chỉ sự hoàn thành

Cấu trúc & nét viết
1 遭 zāo — gặp phải (điều không may hoặc bất lợi)

遭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét