Từ

到期 (dào qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

到期 (dào qī) là một từ tiếng Trung: đến hạn, hết hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 到期

动 dòng động từ

đến hạn, hết hạn

我的护照下个月到期。

wǒ de hù zhào xià gè yuè dào qī

Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

到 dào — đến, đạt tới

期 qī — kỳ hạn, thời hạn

Cấu trúc & nét viết
1 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét