Từ
到期 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
到期 (dào qī) là một từ tiếng Trung: đến hạn, hết hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 到期
动 động từ
đến hạn, hết hạn
我的护照下个月到期。
Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng sau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
到 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét