Từ

遇到 (yù dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

遇到 (yù dào) là một từ tiếng Trung: gặp phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遇到

动 dòng động từ

gặp phải

他在工作中遇到了很多困难。

tā zài gōng zuò zhōng yù dào le hěn duō kùn nan

Anh ấy gặp phải nhiều khó khăn trong công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遇 yù — gặp

到 dào — đến (biểu thị sự hoàn thành của cuộc gặp gỡ)

Cấu trúc & nét viết
1 遇 yù — gặp gỡ, chạm trán, tình cờ gặp

遇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét