Từ
归根到底 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
归根到底 (guī gēn dào dǐ) là một từ tiếng Trung: xét cho cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 归根到底
副 phó từ
xét cho cùng
归根到底,成功需要努力和坚持。
Xét cho cùng, thành công đòi hỏi nỗ lực và kiên trì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
根 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
到 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét