Từ

到处 (dào chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

到处 (dào chù) là một từ tiếng Trung: khắp nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 到处

副 fù phó từ

khắp nơi

她到处寻找她的钥匙。

tā dào chù xún zhǎo tā de yào shi

Cô ấy tìm chìa khóa của mình khắp nơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

到 dào — đạt tới, đến

处 chù — nơi

Cấu trúc & nét viết
1 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét