Từ

到底 (dào dǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

到底 (dào dǐ) là một từ tiếng Trung: cuối cùng, rốt cuộc, thực sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 到底

副 fù phó từ

cuối cùng, rốt cuộc, thực sự

你到底想要什么?

nǐ dào dǐ xiǎng yào shén me

Rốt cuộc bạn muốn gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

到 dào — đến, đạt tới (ám chỉ sự triệt để)

底 dǐ — đáy, cơ sở (đại diện cho việc đi đến điểm căn bản)

Cấu trúc & nét viết
1 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét