Từ

等到 (děng dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

等到 (děng dào) là một từ tiếng Trung: đợi đến khi; khi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 等到

介 jiè giới từ

đợi đến khi; khi

等到春天,花就开了。

děng dào chūn tiān huā jiù kāi le

Đợi đến khi mùa xuân đến, hoa sẽ nở.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

等 děng — đợi

到 dào — đến; đạt tới (một thời điểm)

Cấu trúc & nét viết
1 等 děng — bằng nhau về số lượng, địa vị hoặc mức độ

等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét