Từ

受到 (shòu dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

受到 (shòu dào) là một từ tiếng Trung: nhận được, chịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 受到

动 dòng động từ

nhận được, chịu

这部电影受到观众的好评。

zhè bù diàn yǐng shòu dào guān zhòng de hǎo píng

Bộ phim này nhận được đánh giá tích cực từ khán giả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

受 shòu — nhận, tiếp nhận

到 dào — chỉ sự đạt được hoặc hoàn thành hành động nhận

Cấu trúc & nét viết
1 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét