Từ

收到 (shōu dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

收到 (shōu dào) là một từ tiếng Trung: nhận được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收到

动 dòng động từ

nhận được

我收到了你的邮件。

wǒ shōu dào le nǐ de yóu jiàn

Tôi đã nhận được email của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — nhận, thu thập

到 dào — bổ ngữ kết quả chỉ sự hoàn thành thành công của việc nhận

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét