Từ

赋予 (fù yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

赋予 (fù yǔ) là một từ tiếng Trung: phú cho, ban cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赋予

动 dòng động từ

phú cho, ban cho

法律赋予公民基本权利。

fǎ lǜ fù yǔ gōng mín jī běn quán lì

Pháp luật phú cho công dân những quyền cơ bản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赋 fù — ban tặng, phú cho

予 yǔ — cho

Cấu trúc & nét viết
1 赋 fù — trao cho; ban cho; phú cho

赋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 武 wǔ — quân sự; võ (đối lập với "文")
武 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 予 yǔ — cho, trao
予 là bộ thủ trong 6 chữ

予 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét