Từ
赋予 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
赋予 (fù yǔ) là một từ tiếng Trung: phú cho, ban cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赋予
动 động từ
phú cho, ban cho
法律赋予公民基本权利。
Pháp luật phú cho công dân những quyền cơ bản.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
予 là bộ thủ trong 6 chữ
予 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét