Từ

予以 (yǔ yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

予以 (yǔ yǐ) là một từ tiếng Trung: cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 予以

动 dòng động từ

cho

学校对优秀学生予以奖励。

xué xiào duì yōu xiù xué shēng yǔ yǐ jiǎng lì

Trường học cho phần thưởng cho học sinh xuất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

予 yǔ — cho, trao

以 yǐ — tiểu từ ngữ pháp hoàn thành động từ trang trọng

Cấu trúc & nét viết
1 予 yǔ — cho, trao
予 là bộ thủ trong 6 chữ

予 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét